/03. Elemental Hit of the Spectrum Deadeye

Elemental Hit of the Spectrum Deadeye

League starter SC Trade cho ai chấp nhận đánh đổi độ an toàn lấy tốc độ và tầm bắn. Campaign đi bằng Galvanic Arrow rồi Rain of Arrows; khi có gem transfigured thì EHoS tận dụng flat tri-element damage để vào map bằng một nút clear, sau đó mới chuyển crit khi gear đã đủ điều kiện. Đây là kế hoạch pre-launch dựa trên build đã chạy ở 3.28, chưa phải bằng chứng gameplay 3.29.

Build Overview

Skill nền là Elemental Hit of the Spectrum: bắn projectile mang flat fire + cold + lightning cùng lúc, hit tạo AoE nhỏ quanh target, có sẵn khả năng freeze/shock/ignite, và được thêm damage theo số loại elemental ailment trên enemy. Vì flat damage nằm trong gem nên EHoS mạnh hơn rõ rệt khi cung còn yếu. Lightning Arrow và Tornado Shot phải lấy phần flat đó từ cung, body armour và các slot khác; LA chỉ trở thành lựa chọn clear tốt hơn khi gear đã bù đủ, còn Tornado Shot là swap single target rất muộn.

Build đi qua hai pha rõ rệt. Pha đầu chạy non-crit với keystone Precise Technique — verbatim: "40% more Attack Damage if Accuracy Rating is higher than Maximum Life / Never deal Critical Strikes". Rẻ, ổn định, không cần đầu tư crit. Level 78-85 chỉ là mốc tham khảo: chỉ bỏ Precise Technique khi đã có cung với critical strike chance, nguồn accuracy/Precision như Hyrri's Truth, crit từ The Rat's Nest hoặc rare gear, Diamond Flask và đủ passive crit. Thiếu một mắt xích thì giữ non-crit.

Thủ là profile speed + range: Tailwind từ Gathering Winds, evasion và spell suppression kéo dần lên 100%. Snapshot crit-swap chỉ có 3,481 life, −33% chaos resistance và 14,079 EHP; endgame no-HH cải thiện rõ khi suppress cap và chaos resistance dương, nhưng đây vẫn là bow build mỏng, lấy kill-before-hit và di chuyển liên tục làm lớp thủ chính.

Main 6L: Elemental Hit of the Spectrum + Elemental Damage with Attacks Support + Mirage Archer Support + Trinity Support + Returning Projectiles Support + Increased Critical Damage Support.

Trinity là nguồn penetration diện ba kênh: verbatim "Hits with Supported Skills for which the highest Damage Type is Elemental cause you to gain 25 Resonance of other Elements per second / Supported Skills penetrate (7-16)% Elemental Resistances while each Resonance is at least 25". EHoS gây cả ba loại damage nhưng không tự bảo đảm full Trinity: loại damage cao nhất phải luân phiên giữa ít nhất hai element để cả ba thanh Resonance lên 25+. Cân lại flat damage nếu một element luôn thắng và kiểm tra ba thanh trên UI khi đánh rare/boss; PoB đang giả định 50 Resonance. Mirage Archer tạo một bản sao tự bắn theo, nhân clear và damage mà không tốn nút. Returning Projectiles cho pha bay về có cơ hội đánh thêm lần nữa. Increased Critical Damage chỉ cắm sau khi đã crit-swap; trước đó dùng support damage non-crit.

Ballista single target (4L): Artillery Ballista + Focused Ballista Support + Inspiration Support + Elemental Damage with Attacks. Đặt totem trước rồi đứng đánh; nếu có 5L thì thêm Immolate Support.

Cast on Crit engine (4L): Storm Rain + Manaforged Arrows Support + Cast on Critical Strike Support + Tornado. Manaforged tự trigger khi mana đủ, crit proc CoC bắn Tornado. Tornado này quan trọng cho single target — giải thích ở mục dưới.

Charge + mark + aura: Frenzy + Power Charge On Critical + Manaforged. Manaforged trigger Frenzy để nạp frenzy charge; chỉ sau crit-swap, các Frenzy hit critical mới cho Power Charge On Critical nạp power charge. Khi còn Precise Technique thì character không thể crit, nên link này không tự tạo power charge. Sniper's Mark + Mark On Hit Support đặt mark tự động lên rare/unique bị hit. Aura là Haste + Grace (lớp evasion chính), thêm Purity of Elements + Flesh and Stone khi đủ reservation. Precision cắm riêng, được Hyrri's Truth grant level 30 khi có amulet.

Blood Rage + Puncture (endgame): Blood Rage + Manaforged + Puncture + Frenzy. Puncture để proc bleed cho Cornered Prey — xem mục Passive Tree, đây là chỗ EHoS cần trick vì nó không tự bleed được.

Movement là Blink Arrow (không có Leap Slam cho bow), guard là Steelskin + Automation Support chạy tự động.

Exclusion check: EHoS không dính Combat Focus (verbatim: "As Elemental Hit of the Spectrum is not a Prismatic skill, it cannot be modified by Combat Focus"), không chạm Avatar of Fire (convert 50% ele sang fire sẽ giết Trinity resonance ba kênh), không đụng Chaos Inoculation (build life-based). Precise Technique khoá crit — chỉ hợp pha non-crit, bỏ hẳn khi crit-swap.

Chọn giữa EHoS, Lightning Arrow và Tornado Shot

Ba skill dùng chung tree, đổi qua lại chỉ là swap gem. EHoS là mặc định cả league vì flat damage cho sức mạnh sớm; hai skill kia là lựa chọn theo tình huống, không phải nâng cấp thẳng.

Lightning Arrow chỉ hơn khi đã có cung rất tốt và Hyrri's Ire bù phần flat mà nó thiếu — lúc đó base AoE lớn hơn, instant damage tốt hơn, và one-tap pack mượt hơn vì bonus theo ailment của EHoS chưa có trên phát đầu. Headhunter giúp LA giữ damage trong map nhưng không phải hard requirement: nếu đã có high-flat bow + Hyrri's Ire thì cắm LA thử và so tốc độ clear; thiếu flat thì quay lại EHoS. Tornado Shot clear tệ nhất trong ba, cần nhiều attack speed và ít nhất bow +2 projectile mới ổn, nhưng có trần single target cao hơn — chỉ cân nhắc cho boss rush, nightmare map hoặc uber khi gear đã rất mạnh.

Ascendancy

Thứ tự lab khớp với leveling guide và các tree trong PoB: Gathering Winds (Normal) → Far Shot (Cruel) → Endless Munitions (Merciless) → Focal Point (Uber).

Gathering Winds lấy trước để Tailwind tăng nhịp chạy và attack suốt campaign. Far Shot thêm damage khi giữ khoảng cách, đúng cách build clear map. Endless Munitions là breakpoint đổi skill ở cuối campaign vì +2 projectile làm LA/EHoS phủ pack ổn định hơn. Focal Point lấy cuối để khuếch đại Sniper's Mark trên rare và pinnacle. Build này không lấy Ricochet hoặc Wind Ward trong PoB hiện tại.

Deadeye thắng Warden cho atlas progression, tier 16, Breach và Legion nhờ Tailwind, +2 projectile và Far Shot. Warden là nhánh tùy chọn khi đã chuyển hẳn sang boss rush/nightmare và cần single target cao hơn; league-start và bốn Voidstone thì giữ Deadeye.

Passive Tree & Mastery

Rush thẳng Precise Technique trong pha non-crit. Nó cho 40% more attack damage với điều kiện accuracy phải cao hơn max life — trong lúc level cứ bấm C kiểm tra main-hand accuracy, tụt xuống dưới max life là mất toàn bộ bonus. Patch 3.29 đã xóa Bow Mastery +100 Accuracy per Green Socket và thay bằng 20% increased bonuses gained from Equipped Quiver; leveling PoB raw vẫn là tree 3.27 nên không được tính mastery cũ. Bù accuracy bằng wheel trên tree, Precision, accuracy trên gear hoặc tattoo.

Crit-swap quanh level 78-85 khi đủ toàn bộ gate ở Build Overview: bỏ Precise Technique, lấy Cornered Prey và cluster crit phía Shadow, rồi xác nhận hit chance/crit trong PoB trước khi đổi support. Cornered Prey verbatim: "80% increased Critical Strike Chance against Bleeding Enemies / +30% to Critical Strike Multiplier against Bleeding Enemies" — target phải đang bleed nên setup EHoS dùng Manaforged + Puncture để bật điều kiện. Không tick bleed trong PoB nếu setup thực tế chưa gây được bleed.

Mastery ưu tiên: Bow với 20% increased bonuses gained from Equipped Quiver, Projectile Speed/Damage, Life, Reservation và Accuracy. Tattoo dùng movement speed, accuracy hoặc spell suppression theo breakpoint thực tế; đừng copy nguyên allocation từ raw tree 3.27/3.28 khi PoB chưa hỗ trợ tree 3.29.

Single target và Point Blank

Single target là chỗ dễ chơi sai nhất. Cách tối ưu trước Nimis không phải đứng xa bắn mà đứng melee range trên đầu boss. Tornado sinh ra gần nhân vật; đứng xa khiến hit chính và hit qua Tornado không overlap ổn định, còn đứng sát cho phép double-hit khi vị trí đúng. Đây là setup damage cao nhưng rủi ro với một bow build mỏng.

Vì đứng sát, keystone Point Blank vào cuộc: verbatim "Projectile Attack Hits deal up to 30% more Damage to targets at the start of their movement, dealing less Damage to targets as the projectile travels farther". Loadout boss dùng Point Blank, đứng melee và đặt Artillery Ballista. Returning Projectiles mất giá trị trong cấu hình này; muốn tối đa single target thì đổi nó sang Inspiration thay vì giữ custom return-hit trong PoB.

Đúng vì thế mà The Fledgling là item chỉ để clear, không dùng cho boss. Fledgling grant Far Shot nên đứng xa bắn map thì tuyệt, nhưng đứng sát boss thì Far Shot lại thành damage âm. Trước khi có Nimis thì boss phải tháo Fledgling đổi sang helmet thường hoặc Rat's Nest. Nimis (rất late) đảo chuyện này, làm Fledgling tốt cho cả clear lẫn boss. PoB xử lý Fledgling bằng generic Far Shot flag, còn notable Deadeye là modifier explicit 30% more với DistanceRamp: hai modifier này stack nhưng không cộng tay thành 90% more; phải đọc kết quả ở đúng projectile distance trong PoB.

Khi cày Legion, Dunes hoặc atlas thì bỏ Point Blank và ưu tiên clear với Fledgling; Cast on Crit/Ballista có thể bỏ khi damage map boss đã đủ, không phải gate bắt buộc.

Stat Priorities & Defenses

Ba snapshot dưới đây được đọc lại bằng cách ghép đúng Item Set, Skill Set, Tree và Config Set cùng tên trong endgame PoB. Raw export dùng tree 3.28, vì vậy đây là số tham chiếu pre-launch chứ không phải benchmark 3.29 đã chạy live.

Mốc gearCombined DPSEHPLifeSuppressChaos resPhys max hitChaos max hit
Entering maps454,27415,4553,60624%−33%4,8732,711
Crit swap1,730,87314,0793,48163%−33%3,4812,617
Endgame no-HH17,340,15243,7734,562100%4%12,65911,092

Combined DPS không phải damage luôn có ngoài game. Các config bật boss, charges, Gale Force, shock/chill/ignite, bleed khi phù hợp và 50 Trinity Resonance; chúng còn cộng Mirage Archer/culling và chèn custom 35% more projectile damage để mô phỏng return projectile đánh lại. Riêng Entering maps 454,274 là upper bound của source config: config tick Power Charges dù Precise Technique khiến crit bằng 0, nên link Power Charge On Critical không thể tự tạo các charge đó. Nếu không có nguồn charge bên ngoài, return miss, ailment/charge chưa ramp hoặc Trinity không đủ thì damage thực thấp hơn. Crit-swap là cửa tử rõ nhất: EHP và cả phys/chaos max hit đều thấp hơn entering maps; ưu tiên suppress và chaos resistance trước khi mua thêm damage.

Performance Ratings

AspectRating (1-5)
clear_speed5
boss_damage3
survivability2
mobility5
league_start4
budget_scaling4

Gear Progression

Chỉ số chính cần tìm trên từng slot

  • Bow: ele DPS cao nhất (fire/cold/lightning đều được, không quan trọng kênh nào) → crit chance → attack speed. Không cần phys vì EHoS không gây phys damage. Crit trên cung là điều kiện bắt buộc để crit-swap. Day-1 nhặt rare dưới đất hoặc gamble; endgame craft recomb (gộp tier 1-2 tới khi triple-ele prefix, veiled chaos suffix với prefix khoá, rồi craft attack speed hoặc crit).
  • Quiver: flat added ele → life → % increased bow damage → attack speed. Slot damage cao thứ hai sau cung. Hyrri's Bite tự craft vendor lúc leveling; endgame nhắm +1 arrow.
  • Amulet: Hyrri's Truth grant Precision level 30, crit multi và accuracy nên là gate crit-swap tiện nhất. Endgame đổi sang Yoke of Suffering để scale số ailment và hỗ trợ cap res. Giá 3.29 chưa tồn tại ở thời điểm viết; nếu hai unique bị đẩy giá thì dùng rare accuracy/crit-multi/life/res và trì hoãn crit-swap.
  • Chest: Hyrri's Ire cho flat added cold, 30% spell suppress và evasion nên đặc biệt mạnh khi đổi sang LA. Daresso's Defiance là nhánh movement/Onslaught cho EHoS. So giá live rồi chọn; rare chest life/res/suppress là đường nâng cấp phòng thủ có thể craft dần.
  • Helm: clear thì Fledgling vì Far Shot stack với ascendancy; boss trước Nimis thì tháo ra, dùng rare life/res hoặc Rat's Nest. Rat's Nest cũng là helmet crit-swap nhờ crit, attack speed và movement speed.
  • Gloves: Gain Rage on Attack Hit từ Searing Exarch implicit → life → res → spell suppress → attack speed. Đây là nguồn rage của các config mid/endgame; thiếu implicit thì không tick 20 Rage trong PoB.
  • Boots: movement speed cao nhất → life → res → suppress → attack speed. Leveling chỉ cần MS cao nhất, kệ stat khác.
  • Belt: Bisco's Leash cho Rampage (bonus move speed + damage + rarity) — mạnh cho Legion và general mapping tới khi có Headhunter. Hoặc Stygian Vise rare life/res/ele-damage.
  • Ring ×2: cap res → life → flat added ele → increased Mana Cost Efficiency. Patch 3.29 không còn craft/unveil reduced mana cost trên ring. Endgame The Taming ×2 scale theo elemental ailment; EHoS nhiều hit và ba loại damage giúp ramp các ailment ổn định, nhưng đừng tick đủ ailment trong PoB nếu target thực tế chưa dính. Corrupt The Taming cho +1 frenzy để min-max.
  • Jewels: crit multi cho fire/lightning/cold/elemental skills hoặc global → life/res còn thiếu. EHoS ăn được nhiều pool crit multi nên dễ mở rộng search. Lethal Pride nhắm 2-3 notable có "5% chance to deal Double Damage"; Inspired Learning ×2 chỉ khi cày Legion/Breach nhiều rare trước Headhunter, không cày thì thay bằng Lethal Pride + rare jewel.

Leveling

Rare bow tự nhặt, ele DPS cao nhất, kệ crit. Amulet onyx rare life/res; Hyrri's Bite là vendor craft tùy chọn khi đủ nguyên liệu. Boots ưu tiên movement speed, rồi cap res qua bench craft.

Early mapping

Vào map là EHoS non-crit với Precise Technique. Prism Weave belt nếu nhặt được (flat damage + res) nhưng không bắt buộc. 6L bằng tabula hoặc 5L rare. Kéo suppress lên qua tree + tattoo.

Endgame

Crit-swap khi có Rat's Nest hoặc rare crit helm + Hyrri's Truth/nguồn Precision tương đương + cung có crit + Diamond Flask + passive crit; bỏ Precise Technique và kiểm tra hit/crit trước khi đổi support. Sau đó mới thêm The Taming, Yoke of Suffering, Fledgling, Bisco's và cluster crit-multi. Nimis, Progenesis, Cinderswallow và Tornado Shot thuộc nhánh rất muộn, chưa có số 3.29 audit sạch trong bài này.

Flasks

Life flask instant-on-low-life kèm miễn Bleeding + Corrupted Blood, giữ tay bấm manual. Silver + Quicksilver để chạy, Jade cho evasion. Diamond Flask là một phần của crit-swap; trước đó thay bằng utility flask. Endgame có thể đổi từng slot sang Cinderswallow, Dying Sun hoặc Progenesis theo đúng item set đang theo, không tick flask trong PoB nếu uptime boss không giữ được.

Pantheon & Bandits

Major: Soul of the Brine King trong lúc chưa ailment-immune — chống chain freeze/stun, quan trọng cho build mỏng. Khi đã freeze-immune thì đổi Soul of Lunaris (giảm damage projectile + chance né projectile). Minor: Soul of Ralakesh hoặc Soul of Shakari tuỳ content. Bandits: Alira lúc đầu cho +15% all elemental resistances; respec sang kill-all lấy 1 passive point khi gear đã cap res.

Leveling Notes

Galvanic Arrow từ level 1-12, rồi Rain of Arrows từ 12 tới hết lab ba/khoảng level 68. EHoS đến từ Divine Font trong Lord's Labyrinth; SC Trade thì mua khi thị trường có hàng. Khi vào map, dùng EHoS nếu đã có gem; nếu chưa có thì LA là fallback hợp lý vì Endless Munitions đã cho +2 projectile. Về late game chỉ đổi hẳn sang LA khi high-flat bow và Hyrri's Ire bù được phần flat mất đi; Headhunter hỗ trợ clear nhưng không phải điều kiện bắt buộc. Patch 3.29 cho mua Faster Attacks từ Nessa cho mọi class sau The Caged Brute và cho cắm gem vào mọi màu socket, nên bow leveling ít ma sát hơn.

Rush Precise Technique và giữ accuracy trên max life bằng Precision/tree/gear; Bow Mastery theo màu socket trong leveling PoB đã bị xóa ở 3.29.

Budget & Investment

  • Campaign / vào map: rare ele bow tự nhặt, rare life/res và 4-5L; mua EHoS khi giá hợp lý. Matching config cho 454k Combined DPS nhưng chỉ 24% suppress và −33% chaos res, nên red map chưa phải mặc định an toàn.
  • Crit-swap: đầu tư theo gate, không theo level hoặc một con số chaos cố định. Cần cung có crit, Hyrri's Truth/nguồn Precision, Rat's Nest hoặc rare crit gear, Diamond Flask và passive crit. Matching config là 1.73M Combined DPS nhưng chỉ 14,079 EHP; trì hoãn nếu thị trường 3.29 làm unique đắt hoặc defense chưa đủ.
  • Endgame no-HH: 6L, suppress cap, chaos res dương, hai ring tốt, body/helm phù hợp và cluster/jewel. Matching config đạt 17.34M Combined DPS trong các điều kiện đã nêu ở bảng; chi phí 3.29 chỉ có thể chốt sau khi league mở.
  • Headhunter / Nimis / uber: nhánh luxury cho clear hoặc single target. Không dùng các số TS/Uber từ raw PoB làm budget promise vì các loadout đó chưa được audit sạch trên 3.29.

Failure Modes

Build có coverage và tốc độ rất cao, nhưng các breakpoint sai làm nó gãy nhanh hơn nhiều so với con số PoB gợi ý:

Cửa tử crit-swap. Lúc vừa bỏ Precise Technique, matching config chỉ còn 14,079 EHP, phys max hit 3,481 và chaos res −33%. Swap thiếu bow crit, accuracy, Diamond Flask hoặc passive crit vừa mất 40% more của Precise Technique vừa chưa nhận đủ lợi ích crit. Giữ non-crit tới khi toàn bộ gate đã sẵn sàng.

Chaos damage. Chaos max hit 2,617 ở crit-swap khiến degen và hit chaos rất nguy hiểm. Ưu tiên chaos resistance trên rare gear và cap suppress trước các món damage luxury.

PoB lệch phiên bản. Leveling raw tree là 3.27, endgame raw tree là 3.28; mastery accuracy theo Green Socket đã biến mất ở 3.29. Copy tree mà không kiểm tra accuracy > life sẽ làm Precise Technique tắt ngay cả khi tooltip gem/link trông đúng.

Thorns thay reflect. Red maps có Physical/Elemental Thorns và damage này được mitigation bằng Evasion, Block, Armour, Resistances. Build bắn rất nhanh nên hãy reroll Thorns ở early red maps cho tới khi đã live-test sustain/defense của chính character; đặc biệt tránh để Thorns chồng với less recovery, cannot leech/regen hoặc extra damage. Đừng suy từ cơ chế reflect cũ rằng map luôn miễn phí.

Phải bắn khi di chuyển. Đây không phải build đứng yên đánh. Đứng im là chết. Shooting-on-the-move là kỹ năng bắt buộc, và cường độ chú ý cao suốt map. Thủ của bow không bao giờ giải quyết hẳn được — bù bằng range, coverage, freeze/chill. Ai muốn thủ truyền thống 200k EHP thì bỏ qua build này.

Verdict

MEDIUM: đáng chọn cho SC Trade nếu mục tiêu là atlas, tier 16, Legion/Breach và early-midgame farm nhanh, đồng thời chấp nhận chết và phải bắn-khi-di-chuyển. Bằng chứng hiện có là run 3.28 và lời xác nhận của Fubgun rằng Deadeye đủ damage cho bốn Voidstone; guide 3.29 dùng lại nền đó trước ngày league mở, nên đây là kỳ vọng hợp lý chứ không phải guarantee 3.29. Không chọn nếu mục tiêu chính là blind nightmare maps, bossing thoải mái hoặc ít chết. Gate lớn nhất không phải ngân sách quảng cáo mà là giữ Precise Technique đúng, chỉ crit-swap khi đủ bộ và tự kiểm tra Trinity/PoB conditions.

Resources

Relationships

Changelog

2026-07-21

  • Audit lại video, leveling guide và raw PoB: sửa route Galvanic Arrow → Rain of Arrows → EHoS, ascendancy thành Gathering Winds → Far Shot → Endless Munitions → Focal Point, thêm gate Trinity/accuracy/crit-swap và thay số liệu bằng ba matching config đã kiểm chứng. Hạ confidence xuống MEDIUM và pob_coverage xuống PARTIAL vì raw tree vẫn là 3.27/3.28; bỏ claim TS/Uber chưa audit sạch và ghi rõ bốn Voidstone mới có bằng chứng 3.28, chưa phải guarantee 3.29.

2026-07-18

  • Initial draft từ dữ liệu poe.ninja (21-agent workflow, 89 snapshot 4 league) + patch notes 3.29 verbatim.